Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu 1 tỷ từ

Cụm từ đi cùng với: unreliable

Phát hiện 2 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

unreliable epistemologyMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 6 lần
unreliable narratorTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 10 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với unreliable

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.