Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: unhappy

Phát hiện 8 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

unhappy wretchMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 318 lần
unhappy victimTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 230 lần
unhappy creatureTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 361 lần
unhappy fateTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 315 lần
unhappy girlTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 960 lần
unhappy womanTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.140 lần
unhappy wretchesTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 132 lần
unhappy beingsTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 156 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với unhappy

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.