Cụm từ đi cùng với: twelve
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “twelve”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “twelve”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghéptwelve o'clocklogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.945 lần
twelve monthslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 3.089 lần
twelve mileslogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.930 lần
twelve yearslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6.302 lần
twelve hourslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.714 lần
twelve hundredlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.687 lần
twelve thousandlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.138 lần
twelve feetlogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.473 lần
past twelvelogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.568 lần
twelve apostleslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 434 lần
twelve incheslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 541 lần
twelve shillingslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 375 lần
Đối chiếu cách dùng của “twelve”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.