Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: true

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

that's trueMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.737 lần
tis trueMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.046 lần
it's trueMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.868 lần
true enoughMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.340 lần
true friendMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.830 lần
true loveMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.488 lần
true heartedTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.244 lần
perfectly trueTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.448 lần
true religionTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.096 lần
true faithTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.147 lần
true characterTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.279 lần
true storyTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.243 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với true

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.