Cụm từ đi cùng với: treasure
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “treasure”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
hidden treasurelogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 968 lần
treasure trovelogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 410 lần
buried treasurelogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 712 lần
priceless treasurelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 291 lần
precious treasurelogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 465 lần
treasure chestlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 366 lần
inestimable treasurelogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 179 lần
treasure seekerslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 152 lần
immense treasurelogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 196 lần
greatest treasurelogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 280 lần
treasure chestslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 113 lần
treasure chamberlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 246 lần
Đối chiếu cách dùng của treasure
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.