Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: transparent

Phát hiện 6 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

semi transparentMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 292 lần
transparent gauzeTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 38 lần
transparent veilTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 89 lần
transparent complexionTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 65 lần
transparent mediumTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 49 lần
transparent skinTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 128 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với transparent

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.