Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: transparency
Phát hiện 5 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
referential transparencyMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 18 lần
transparency accountabilityMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 18 lần
acoustic transparencyTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 15 lần
tutorial on transparencyTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14 lần
ackermann's transparencyTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với transparency
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.