Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: transient

Phát hiện 4 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

transient gleamMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 88 lần
transient gleamsTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 28 lần
transient ischemicTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10 lần
transient glimpseTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 48 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với transient

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.