Kho ngữ liệu COCA & BNC/12 cụm liên kết tự nhiên
Cụm từ đi cùng với: trade
Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “trade” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
slave trade★ Rất mạnh9.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.610 lần
fur tradeMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 929 lần
free tradeMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.860 lần
trade unionsMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 614 lần
stock in tradeMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 875 lần
trade windsMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 720 lần
international tradeMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 576 lần
foreign tradeMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 602 lần
trade unionMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 541 lần
trade postMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 705 lần
trade routesMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 353 lần
trade windTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 781 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với trade
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.