Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: track

Phát hiện 7 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

beaten trackMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 858 lần
railroad trackMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 545 lần
railway trackTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 286 lần
race trackTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 351 lần
keep trackTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 872 lần
cart trackTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 185 lần
wheel trackTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 178 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với track

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.