Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: too
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
too much★ Rất mạnh10.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 91.849 lần
too late★ Rất mạnh10.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 36.327 lần
too farMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 15.111 lần
too manyMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12.446 lần
too wellMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 16.975 lần
far tooMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9.956 lần
too longMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12.996 lần
too badMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.854 lần
too greatMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11.039 lần
too strongMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.981 lần
too hardMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.627 lần
too weakMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.564 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với too
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.