Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu 1 tỷ từ

Cụm từ đi cùng với: timely

Phát hiện 10 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

timely warningMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 296 lần
timely interpositionMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 30 lần
timely succourMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 32 lần
timely interventionMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 50 lần
timely interferenceTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 54 lần
timely aidTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 188 lần
timely succorTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 18 lần
timely noticeTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 254 lần
timely assistanceTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 131 lần
timely arrivalTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 134 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với timely

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.