Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: throw

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

throw openMạnh8.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8.035 lần
throw awayMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11.782 lần
throw offMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9.863 lần
throw asideMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.957 lần
throw backMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 7.511 lần
throw downMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 8.782 lần
throw intoMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9.947 lần
throw upMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11.431 lần
throw overboardMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.247 lần
throw outMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 9.521 lần
throw stonesMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.308 lần
throw overTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.341 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với throw

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.