Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: through
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
passed through★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 25.918 lần
passing throughMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11.630 lần
pass throughMạnh8.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 10.885 lần
way throughMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 18.374 lần
gone throughMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9.403 lần
go throughMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14.459 lần
went throughMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11.499 lần
ran throughMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6.709 lần
through the streetsMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.690 lần
through the windowMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.777 lần
through the airMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.429 lần
through the woodsMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.960 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với through
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.