E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: thorough

Phân tích 12 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “thorough” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.

thorough bred★ Rất mạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 506 lần
thorough pacedMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 200 lần
thorough examinationMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 355 lần
thorough investigationMạnh8.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 228 lần
thorough knowledgeMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 720 lần
thorough explorationMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 88 lần
thorough searchMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 416 lần
thorough seamanMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 98 lần
thorough repairMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 112 lần
thorough bassTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 71 lần
thorough wettingTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 48 lần
thorough overhaulingTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 45 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với thorough

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.