E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: terrorism

Hiển thị 11 mẫu ghép quanh từ gốc “terrorism”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

cyber terrorismlogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 23 lần
counter terrorismlogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 130 lần
narco terrorismlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 12 lần
islamic terrorismlogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
anti terrorismlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 65 lần
combating terrorismlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 10 lần
terrorism financinglogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
terrorism suppressionlogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
terrorism suspectslogDice 6.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
sponsor of terrorismlogDice 6.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 6 lần
sponsored terrorismlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 6 lần

Đối chiếu cách dùng của terrorism

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.