E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tenacious

Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “tenacious”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

tenacious adherencelogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12 lần
tenacious mucuslogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của tenacious

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.