Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: temperature

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

temperature coefficientMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 424 lần
average temperatureMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 790 lần
ambient temperatureTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 95 lần
temperature thermoplasticTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 91 lần
global temperatureTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 125 lần
high temperatureTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.113 lần
minimum temperatureTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 102 lần
higher temperatureTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 334 lần
low temperatureTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 704 lần
lowest temperatureTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 121 lần
annual temperatureTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 113 lần
temperature risesTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 112 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với temperature

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.