Cụm từ đi cùng với: teenage
Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “teenage”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
teenage mutantlogDice 9.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 33 lần
teenage pregnancylogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
teenage pregnancieslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 7 lần
sabrina the teenagelogDice 7.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần
teenage robotlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
Đối chiếu cách dùng của teenage
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.