Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: technology

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

institute of technologyMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 392 lần
digital technologyMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 317 lần
technology integrationMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 213 lần
information technologyMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 878 lần
educational technologyMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 243 lần
assistive technologyMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 181 lần
emerging technologyMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 201 lần
communication technologyMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 314 lần
instructional technologyTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 115 lần
computer technologyTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 180 lần
integrate technologyTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 102 lần
web technologyTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 157 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với technology

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.