Cụm từ đi cùng với: tea
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tea”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
cup of tealogDice 10.5
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 5.943 lần
tea kettlelogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 904 lần
tea tablelogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.950 lần
tea traylogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 792 lần
tea potlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 800 lần
beef tealogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 722 lần
afternoon tealogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 997 lần
drink tealogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 849 lần
drinking tealogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 544 lần
tea cupslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 421 lần
tea cuplogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 598 lần
cups of tealogDice 7.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 402 lần
Đối chiếu cách dùng của tea
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.