Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: surface
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
surface aligned★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.732 lần
surface occupy★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.732 lần
earth's surfaceMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.001 lần
smooth surfaceMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.214 lần
below the surfaceMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.868 lần
beneath the surfaceMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.238 lần
plate's surfaceMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 494 lần
above the surfaceMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.878 lần
surface areaMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 712 lần
four surfaceMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.737 lần
flat surfaceMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 572 lần
surface chargesMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 409 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với surface
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.