Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: subordinate
Phát hiện 4 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
subordinate clausesMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 33 lần
subordinate clauseTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 42 lần
subordinate officersTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 188 lần
subordinate agentsTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 40 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với subordinate
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.