Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: stretch
Phát hiện 7 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
stretch forthMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.072 lần
stretch outMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 19.175 lần
stretch acrossMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.463 lần
lay stretchTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.269 lần
wide stretchTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 500 lần
stretch awayTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 2.282 lần
legs stretchTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 349 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với stretch
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.