Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: starve

Phát hiện 5 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

starve to deathMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.559 lần
half starveMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.134 lần
nigh starveTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 100 lần
nearly starveTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 376 lần
starve wretchesTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 66 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với starve

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.