Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: stage

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

stage coach★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.869 lần
early stageMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.009 lần
landing stageMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 648 lần
earlier stageMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 687 lần
stage of developmentMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 718 lần
stage managerMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 532 lần
stage coachesMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 433 lần
stage driverMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 456 lần
various stageMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 713 lần
final stageTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 469 lần
successive stageTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 246 lần
advanced stageTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 370 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với stage

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.