Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: squeeze
Phát hiện 2 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
squeeze of lemonTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 35 lần
tight squeezeTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 72 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với squeeze
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.