E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: spreadsheet

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “spreadsheet”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

excel spreadsheetlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 53 lần
processors spreadsheetlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
videos spreadsheetlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
processor spreadsheetlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần

Đối chiếu cách dùng của spreadsheet

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.