Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: spread

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

wide spreadMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 2.330 lần
spread abroadMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.206 lần
widely spreadMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 616 lần
spread throughoutMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 808 lần
spread outMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10.740 lần
spread overMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 6.389 lần
spread branchesMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 528 lần
spread rapidlyTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 561 lần
news spreadTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 702 lần
spread eagleTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 301 lần
spread throughTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 1.984 lần
spread acrossTự nhiên6.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 570 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với spread

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.