Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu 1 tỷ từ

Cụm từ đi cùng với: sponge

Phát hiện 3 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

sponge cakeMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 296 lần
sponge cakesMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 90 lần
wet spongeTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 124 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với sponge

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.