Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: spiral

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

spiral galaxies★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 94 lần
spiral staircase★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 353 lần
spiral galaxyMạnh9.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 92 lần
spiral staircasesMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 28 lần
spiral stairMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 73 lần
spiral stairwayMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 41 lần
downward spiralMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 57 lần
logarithmic spiralMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 14 lần
spiral valveTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 31 lần
spiral univalvesTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10 lần
barred spiralTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 28 lần
spiral groovesTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 11 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với spiral

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.