Cụm từ đi cùng với: sperm
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “sperm”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
sperm whalelogDice 10.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 803 lần
sperm whaleslogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 207 lần
sperm whale'slogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
sperm whalerlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
sperm cellslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 110 lần
sperm whalinglogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18 lần
sperm whalemenlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
sperm fertilizeslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
male's spermlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
sperm motilitylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
gametes spermlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần
sperm oillogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 86 lần
Đối chiếu cách dùng của sperm
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.