E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: speculative

Hiển thị 7 mẫu ghép quanh từ gốc “speculative”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “speculative”

Hiển thị 7 / 7 mẫu ghép
purely speculativelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 76 lần
speculative builderlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 27 lần
speculative capitalistslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 15 lần
speculative philosophylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
speculative theologylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22 lần
speculative ventureslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần
speculative builderslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13 lần

Đối chiếu cách dùng của “speculative”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.