Cụm từ đi cùng với: software
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “software”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
proprietary softwarelogDice 8.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 342 lần
source softwarelogDice 8.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 741 lần
software engineeringlogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 305 lần
software packageslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 261 lần
software developmentlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 618 lần
software developerslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 179 lần
computer softwarelogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 254 lần
software packagelogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 176 lần
free softwarelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.017 lần
software programslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
hardware softwarelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 110 lần
software applicationslogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 134 lần
Đối chiếu cách dùng của software
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.