Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: skill
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
consummate skillMạnh7.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 379 lần
motor skillMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 293 lần
medical skillTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 310 lần
technical skillTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 237 lần
solving skillTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 192 lần
artistic skillTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 208 lần
social skillTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 428 lần
communication skillTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 277 lần
military skillTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 336 lần
mechanical skillTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 170 lần
utmost skillTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 210 lần
professional skillTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 188 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với skill
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.