Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: size
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
medium sizeMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 983 lần
sample sizeMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 838 lần
moderate sizeMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 608 lần
enormous sizeMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 682 lần
considerable sizeMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 830 lần
middle sizeMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 878 lần
largest sizeTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 390 lần
immense sizeTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 415 lần
smaller sizeTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 383 lần
large sizeTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.312 lần
various sizeTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 578 lần
different sizeTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 982 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với size
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.