Cụm từ đi cùng với: since
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “since”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
long sincelogDice 8.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 15.670 lần
years sincelogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.101 lần
elapsed sincelogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.258 lần
passed sincelogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.825 lần
time sincelogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8.694 lần
months sincelogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.115 lần
since yesterdaylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.526 lần
days sincelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 2.404 lần
changed sincelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.532 lần
especially sincelogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.535 lần
since leavinglogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.369 lần
since the beginninglogDice 6.4
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.297 lần
Đối chiếu cách dùng của since
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.