Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: simulation

Phát hiện 7 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

numerical simulationMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 30 lần
computer simulationMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 120 lần
dynamics simulationMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 22 lần
carlo simulationMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 31 lần
stochastic simulationTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9 lần
earthquake simulationTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 24 lần
realistic simulationTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 12 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với simulation

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.