Kho ngữ liệu 1 tỷ từ
Cụm từ đi cùng với: silver
Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
silver coinMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 745 lần
silver medalMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 683 lần
silver plateMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 834 lần
silver coinsMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 556 lần
silver mountedMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 779 lần
silver ribbonMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 549 lần
silver spoonsMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 494 lần
silver minesMạnh7.5
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 524 lần
meter for silverMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 446 lần
silver giltMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 457 lần
silver candlesticksMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 385 lần
silver spoonMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 395 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với silver
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.