E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: silk

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “silk”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “silk”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
silk stockingslogDice 9.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.497 lần
silk handkerchieflogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.360 lần
silk gownlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 965 lần
silk dresslogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.737 lần
black silklogDice 8.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 3.220 lần
pink silklogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 551 lần
coloured silklogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 533 lần
blue silklogDice 7.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 1.322 lần
crimson silklogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 374 lần
colored silklogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 373 lần
silk dresseslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 321 lần
silk hatlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 749 lần

Đối chiếu cách dùng của “silk”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.