Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: side

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

either side★ Rất mạnh9.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 22.395 lần
opposite side★ Rất mạnh9.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 12.358 lần
every sideMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 9.579 lần
mountain sideMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 4.259 lần
north sideMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 4.141 lần
south sideMạnh7.6
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 4.088 lần
east sideMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 3.409 lần
hill sideMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 3.304 lần
west sideMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 3.213 lần
right sideMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 5.308 lần
eastern sideTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 2.204 lần
left sideTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 4.274 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với side

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.