Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: shame
Phát hiện 9 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
sense of shameMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.114 lần
blush of shameTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 282 lần
shame facedTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 351 lần
flush of shameTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 254 lần
fie for shameTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 176 lần
false shameTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 342 lần
overwhelmed with shameTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 176 lần
burning shameTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 281 lần
it's a shameTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 771 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với shame
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.