Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: set

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

set forth★ Rất mạnh9.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 13.941 lần
set off★ Rất mạnh9.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 19.595 lần
set out★ Rất mạnh9.1
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 40.543 lần
set upMạnh8.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 31.635 lần
set to workMạnh8.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 10.526 lần
set asideMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.390 lần
set sailMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.051 lần
set downMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 12.394 lần
set footMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.509 lần
set sunMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 4.632 lần
set apartMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 3.505 lần
set fireMạnh7.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 5.119 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với set

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.