Kho ngữ liệu COCA & BNC
Cụm từ đi cùng với: separate
Phát hiện 4 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.
separate by mmMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 1.284 lần
widely separateMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 422 lần
plates separateTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước•Xuất hiện: 354 lần
separate by cmTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau•Xuất hiện: 340 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với separate
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.