Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: sensitive

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

morbidly sensitiveMạnh7.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 143 lần
sensitive plantMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 222 lần
peculiarly sensitiveTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 113 lần
keenly sensitiveTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 116 lần
sensitive nervesTự nhiên7.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 151 lần
highly sensitiveTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 223 lần
extremely sensitiveTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 203 lần
context sensitiveTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 100 lần
sensitive naturesTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 84 lần
acutely sensitiveTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 65 lần
sensitive temperamentTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 85 lần
sensitive nostrilsTự nhiên6.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 72 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với sensitive

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.