Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: security

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

national securityMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 1.080 lần
security councilMạnh8.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 798 lần
homeland securityMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 296 lần
security forcesMạnh8.0
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 601 lần
social securityMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 638 lần
perfect securityMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 603 lần
sense of securityMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 789 lần
greater securityMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 577 lần
fancied securityTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 256 lần
security measuresTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 225 lần
un securityTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 211 lần
comparative securityTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 132 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với security

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.