Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: sector

Phát hiện 12 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

private sectorMạnh8.4
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 900 lần
manufacturing sectorMạnh8.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 98 lần
boot sectorMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 86 lần
agricultural sectorMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 54 lần
industrial sectorMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 56 lần
hyperbolic sectorMạnh7.0
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 24 lần
rotating sectorTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 29 lần
public sectorTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 570 lần
banking sectorTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 31 lần
informal sectorTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 28 lần
telecommunications sectorTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 18 lần
aviation sectorTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 19 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với sector

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.