E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: section

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “section”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

cross sectionlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 922 lần
conic sectionlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 268 lần
previous sectionlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 564 lần
sub sectionlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 187 lần
vertical sectionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần
transverse sectionlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 138 lần
following sectionlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 585 lần
section describeslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 135 lần
section exploreslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 102 lần
next sectionlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 909 lần
references sectionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 96 lần
horizontal sectionlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 102 lần

Đối chiếu cách dùng của section

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.