E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: seasonal

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “seasonal”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

seasonal affectivelogDice 9.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
seasonal flulogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
seasonal influenzalogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
seasonal migrationslogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8 lần
seasonal breederslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 6 lần
seasonal fluctuationslogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
seasonal cycleslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
seasonal variationslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần

Đối chiếu cách dùng của seasonal

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.