Cụm từ đi cùng với: scramble
Hiển thị 2 mẫu ghép quanh từ gốc “scramble”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “scramble”
Hiển thị 2 / 2 mẫu ghépscramble eggslogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 90 lần
managed to scramblelogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 120 lần
Đối chiếu cách dùng của “scramble”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.